crabby person
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bẳn tính, người hay cáu kỉnh: Một người thường xuyên có tâm trạng xấu, dễ nổi nóng, khó chịu và hay phàn nàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My neighbor is a real crabby person in the morning. (Hàng xóm của tôi là một người rất bẳn tính vào buổi sáng.)
- Don't be such a crabby person; try to see the positive side. (Đừng có làm người bẳn tính như vậy; hãy thử nhìn vào mặt tích cực đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bit of a crabby person": hơi có tính hay cáu kỉnh.
- Ever since he retired, he's become a bit of a crabby person. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy đã trở nên hơi là một người hay cáu kỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Crabby (tính từ): cáu kỉnh, bẳn tính.
- a crabby old man (một ông lão cáu kỉnh)
- Grouch (danh từ): người hay càu nhàu, người khó tính.
- Curmudgeon (danh từ): người lão làng, khó tính và hay gắt gỏng.
Từ đồng nghĩa
- Grouchy person: người hay càu nhàu.
- Cantankerous person: người hay gây gổ, cãi cọ.
- Irritable person: người dễ cáu, dễ bị kích động.
Thành ngữ liên quan
- To have a crabby disposition: có tính khí cáu kỉnh.
- He has a crabby disposition, so it's hard to work with him. (Anh ta có tính khí cáu kỉnh, nên rất khó làm việc cùng.)